Đang gửi...

Thiết Bị Siêu Âm Khuyết Tật Kim Loại Công Nghệ Mảng Điều Pha Model Mentor UT 32:32PR hoặc 32:128PR

Kiểm tra khuyết tật các loại vật liệu kim loại và phi kim loại (Composite). Kiểm tra tấm phẳng và ống có đường kính từ 1.5 inch trở lên Tương thích đầu dò của nhiều hãng sản xuất Quy trình kiểm tra cho nhiều ứng dụng được thiết lập sẵn và cập nhật miễn phí

Thông tin chi tiết

1. Đặc tính kỹ thuật  

Mentor UT được sử dụng ngày càng phổ biến để kiểm tra khuyết tật trong vật liệu và đang thay thế dần cho phương pháp chụp ảnh bức xạ (Radiography Testing - RT)

  • Kiểm tra khuyết tật các loại vật liệu kim loại và phi kim loại (Composite)
  • Kiểm tra tấm phẳng và ống có đường kính từ 1.5 inch trở lên
  • Sử dụng màn hình màu cảm biến đa điểm (Tuchscreen - Multi-Touch) với độ phân giải cao, phù hợp cho nhiều môi trường làm việc trong nhà và ngoài trời
  • Hiển thị kết quả đồng thời A-Scan, B-Scan (E-Scan), C-Scan, C-Scan Overview và các giá trị đo
  • Tương thích với các loại đầu dò cho từng ứng dụng chuyên biệt
  • Sử dụng đồng thời hai loại đầu dò Phased Array và Conventional trên cùng một ứng dụng
  • Hiển thị đồng thời 15 giá trị đọc phân tích cho các ứng dụng
  • Chế độ quét 1 đầu dò PA hoặc 2 đầu dò song song
  • Phần mềm nâng cấp tự động cập nhật và miễn phí
  • Các ứng dụng kiểm tra được thiết lập và dowload miễn phí trên website của hãng

Xem thêm chi tiết thiết bị trên website của hãng sản xuất GE Baker Hughes và các trang website khác của chúng tôi

 

2. Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Kích thước máy:

295 mm x 230 mm x 60 mm

Khối lượng:

2.9kg

Kích thước màn hình:

264 mm (10.4")

Độ phân giải:

1024 x 768 pixels

Góc nhìn:

±85° cho mọi hướng

Lưu trữ:

bộ nhớ trong 16GB và qua cổng USB 2.0

Dữ liệu:

kết nối và chia sẻ dữ liệu qua mạng nội bộ, mạng Internet và Wi-Fi

Công giao tiếp:

USB, Ethernet, WiFi

Xuất báo cáo dạng:

JPG, PDF, CSV

Tích hợp bộ mã hóa trục X, Y kỹ thuật số trên màn hình hiển thị

Nguồn cung cấp:

100 to 240 VAC, 47–63 Hz, 1.9 A; 12VDC

Thời gian hoạt động với pin:

3 giờ, 9 giờ với pin mở rộng (có thể thay nóng khi đang hoạt động)

Nhiệt độ làm việc:

 -20°C đến 55°C

Cấp bảo vệ:

IP65

Phù hợp tiêu chuẩn:

MIL-STD-810G Method 501.5 & 502.5, Procedure I, II và V

File data:

3.5 GB (dữ liệu file cho 1 lần quét)

Số biến tử hoạt động:

32

Độ mở chùm tia:

1-32 (1-128 với MUX Module)

Số biến tử tối đa:

32 (128 với MUX Module)

Luật hội tụ:

1024

Chế độ quét:

Linear, Sector, focused

Hình dạng xung:

Bipolar Square Wave

Điện áp:

20–150 in 5 V steps

Độ rộng xung:

(auto or manual) 50–3000 nS

Độ trễ:

bước tăng dần 10 nS

Độ khuyếch đại:

0–78 dB in 0.2 dB steps

Số TCG:

16 điểm

Slope 50 dB/μS

Dạng xung:

full, nửa xung trên, nửa xung dưới, RF

Dải băng tần:

0.5 MHz to 15 MHz

Tần số lập:

PRF 10 Hz to 20,000Hz

Tốc độ lấy mẫu:

62.5 MHz, up-sampled to 500 MHz

Độ trễ theo bước:

2.5 nS

Tốc độ nhận dữ liệu:

50 nS to 150 μS

Điểm ảnh Ascan:

128, 256, 512, 1024, 2048, 4096

Bộ lọc:

1, 2, 4, 5, 7.5, 10 MHz, and Broad Band

Cổng đánh giá:

A, B and IF

Kiểu đánh giá:

J–Flank, Zero Before, Zero After, Peak

Độ khuyếch đại phương dọc:

800% FSH

Độ phân giải:

0.05 mm (0.002")

Chức năng cài đặt từ xa:

IWC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MODULE MUX  (Nâng cấp thiết bị lên cấu hình 32:128PR)

Sử dụng cùng lúc 2 đầu dò 16el, 32el hoặc 64el

Kích thước:

218 x 213 x 104 mm (8.6 x 8.4 x 4.1 inch)

Khối lượng:

Khối lượng: 3 kg (6.5 lbs)

Nguồn cấp:

Pin sạc:

Pin sạc: 84 WH Lithium Ion (Thời gian sử dụng: 6 giờ và có thể thay nóng khi đang hoạt động)

Nguồn sạc:

Nguồn sạc: 100 to 240 VAC, 47–63 Hz, 1.9 A; 12VDC

Cấu hình:

 

Phased Array:

Channels :

32:128 PR (hỗ trợ các tổ hợp 32:32, 32:64 và 32:128)

Độ mở chùm tia (Aperture):

1-32

Luật hội tụ (Focal Laws):

1024

Chế độ quét:

Linear, Sector, focused

Conventional:

1 Kênh UT (kép) pulse Echo TR (Transmit/ Receive) truyền thống (sử dung cho đầu dò thông thường và TOFD)

 

3. Ứng dụng

  • Kiểm tra khuyết tật các dạng vật liệu kim loại và phi kim loại (Composite)
  • Kiểm tra khuyết tật mối hàn các chi tiết phẳng, hình ống
  • Đo và vẽ bản đồ ăn mòn
  • Kiểm tra chất lượng ren bulông
  • Kiểm tra khuyết tật hàn trên đường ray xe lửa, trục máy, mặt bích

Sản phẩm cùng loại

Máy siêu âm mối hàn Model USM 36-DAC

Máy siêu âm mối hàn Model USM 36-DAC

Máy siêu âm khuyết tật truyền thống kết hợp xung vuông phù hợp cho việc kiểm tra mối hàn, vật liệu rèn và vật liệu composite

Thiết bị siêu âm kích thước nhỏ gọn Model USM Go+

Thiết bị siêu âm kích thước nhỏ gọn Model USM Go+

Thiết bi siêu âm đường hàn nhỏ gọn có thể sử dụng một tay kết hợp màn hình có độ phân giải cao. Dễ dàng nâng cấp thêm tính năng đo...

 
Back to top